Tiếng Việt
Rọ mõm tiếng Anh là gì?
rọ mõm tiếng Anh là muzzle /ˈmʌzl/. Miệng hoặc phần phía trước của mõm thú hoặc chó, dùng để che hoặc bảo vệ miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
muzzle
Ví dụ câu với rọ mõm / muzzle
- 1
Chó đã đeo mõm để ngăn không cho cắn người.
The dog wore a muzzle to prevent biting people.
- 2
Chuyên gia đã kiểm tra mõm của con vật để đảm bảo an toàn.
The veterinarian examined the animal's muzzle for safety.
Ghi chú dùng từ rọ mõm
Muzzle là phần phía trước của mõm, dùng để bảo vệ hoặc kiểm soát động vật. Các từ liên quan: 'snout' ( mõm thú), 'jaw' ( hàm), 'cheek' ( má).
Video minh hoạ rọ mõm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rọ mõm
Câu hỏi thường gặp về "rọ mõm"
Rọ mõm tiếng Anh là gì?
Rọ mõm tiếng Anh là "muzzle" (danh từ), nghĩa là: Miệng hoặc phần phía trước của mõm thú hoặc chó, dùng để che hoặc bảo vệ miệng.
"muzzle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"muzzle" nghĩa tiếng Việt là "rọ mõm". Muzzle là phần phía trước của mõm, dùng để bảo vệ hoặc kiểm soát động vật.
Phát âm "muzzle" như thế nào?
"muzzle" có phiên âm IPA /ˈmʌzl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "muzzle"?
The dog wore a muzzle to prevent biting people. — Chó đã đeo mõm để ngăn không cho cắn người.