Tiếng Việt
Bịt miệng tiếng Anh là gì?
Bịt miệng tiếng Anh là Muzzle /ˈmʌzəl/. Đóng miệng hoặc làm cho không thể nói hoặc phát ra âm thanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Muzzle
Ví dụ câu với Bịt miệng / Muzzle
- 1
Chú chó bị bịt miệng để không sủa nữa.
The dog was muzzled to prevent it from barking.
- 2
Chúng đã bị bịt miệng để giữ im lặng trong cuộc họp.
They were muzzled to keep quiet during the meeting.
Ghi chú dùng từ Bịt miệng
Bịt miệng là hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó không thể phát ra âm thanh, thường dùng cho chó. Các từ liên quan gồm 'muzzle' (bịt miệng chó), 'silence' (sự im lặng), 'restrain' (kìm nén).
Video minh hoạ Bịt miệng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bịt miệng
Câu hỏi thường gặp về "Bịt miệng"
Bịt miệng tiếng Anh là gì?
Bịt miệng tiếng Anh là "Muzzle" (động từ), nghĩa là: Đóng miệng hoặc làm cho không thể nói hoặc phát ra âm thanh.
"Muzzle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Muzzle" nghĩa tiếng Việt là "Bịt miệng". Bịt miệng là hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó không thể phát ra âm thanh, thường dùng cho chó.
Phát âm "Muzzle" như thế nào?
"Muzzle" có phiên âm IPA /ˈmʌzəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Muzzle"?
The dog was muzzled to prevent it from barking. — Chú chó bị bịt miệng để không sủa nữa.