The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rọ tiếng Anh là gì?

rọ tiếng Anh là cage /keɪdʒ/. Lồng, nơi để nhốt động vật hoặc chim.

Hình minh hoạ "rọ" tiếng Anh là "cage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cage

Danh từ
/keɪdʒ/

Ví dụ câu với rọ / cage

  1. 1

    Con chim bị nhốt trong chiếc lồng nhỏ.

    The bird was kept in a small cage.

  2. 2

    Chúng tôi mua một chiếc lồng để nuôi chim cảnh.

    We bought a cage to keep pet birds.

Ghi chú dùng từ rọ

Rọ là loại lồng dùng để nhốt động vật nhỏ hoặc chim. Các từ liên quan: 'enclosure' (khu vực bao quanh), 'pen' (chuồng), 'trap' (bẫy).

Video minh hoạ rọ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với rọ

Câu hỏi thường gặp về "rọ"

Rọ tiếng Anh là gì?

Rọ tiếng Anh là "cage" (danh từ), nghĩa là: Lồng, nơi để nhốt động vật hoặc chim.

"cage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cage" nghĩa tiếng Việt là "rọ". Rọ là loại lồng dùng để nhốt động vật nhỏ hoặc chim.

Phát âm "cage" như thế nào?

"cage" có phiên âm IPA /keɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cage"?

The bird was kept in a small cage. — Con chim bị nhốt trong chiếc lồng nhỏ.