Tiếng Việt
Rọ bơm tiếng Anh là gì?
rọ bơm tiếng Anh là foot valve /fʊt vælv/. Van chân dùng trong hệ thống bơm để ngăn dòng chảy ngược lại, giữ nước trong ống hút.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foot valve
Ví dụ câu với rọ bơm / foot valve
- 1
Van chân giúp duy trì áp lực trong hệ thống bơm.
The foot valve prevents backflow in the pump system.
- 2
Chúng tôi đã lắp đặt van chân mới để cải thiện hiệu suất bơm.
We installed a new foot valve to improve the pump's performance.
Ghi chú dùng từ rọ bơm
Van chân là thiết bị quan trọng trong hệ thống bơm để ngăn dòng chảy ngược. Các thuật ngữ liên quan gồm 'check valve' (van kiểm tra), 'pump' (bơm), 'pipeline' (đường ống).
Video minh hoạ rọ bơm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rọ bơm
Câu hỏi thường gặp về "rọ bơm"
Rọ bơm tiếng Anh là gì?
Rọ bơm tiếng Anh là "foot valve" (danh từ), nghĩa là: Van chân dùng trong hệ thống bơm để ngăn dòng chảy ngược lại, giữ nước trong ống hút.
"foot valve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foot valve" nghĩa tiếng Việt là "rọ bơm". Van chân là thiết bị quan trọng trong hệ thống bơm để ngăn dòng chảy ngược.
Phát âm "foot valve" như thế nào?
"foot valve" có phiên âm IPA /fʊt vælv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foot valve"?
The foot valve prevents backflow in the pump system. — Van chân giúp duy trì áp lực trong hệ thống bơm.