Tiếng Việt
Sa cơ tiếng Anh là gì?
sa cơ tiếng Anh là fall into misfortune /fɔːl ˈɪntuː mɪsˈfɔːʧən/. Rơi vào hoàn cảnh không may, gặp rủi ro hoặc tai họa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fall into misfortune
Ví dụ câu với sa cơ / fall into misfortune
- 1
Anh ấy đã rơi vào hoàn cảnh khó khăn sau khi mất việc.
He fell into misfortune after losing his job.
- 2
Cô ấy đã gặp rủi ro lớn trong chuyến đi của mình.
She fell into misfortune during her trip.
Ghi chú dùng từ sa cơ
Sa cơ là thành ngữ chỉ việc gặp phải khó khăn hoặc rủi ro. Các từ liên quan: 'nguy hiểm' (danger), 'rủi ro' (risk), 'khó khăn' (difficulty).
Video minh hoạ sa cơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sa cơ
Câu hỏi thường gặp về "sa cơ"
Sa cơ tiếng Anh là gì?
Sa cơ tiếng Anh là "fall into misfortune" (cụm từ), nghĩa là: Rơi vào hoàn cảnh không may, gặp rủi ro hoặc tai họa.
"fall into misfortune" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fall into misfortune" nghĩa tiếng Việt là "sa cơ". Sa cơ là thành ngữ chỉ việc gặp phải khó khăn hoặc rủi ro.
Phát âm "fall into misfortune" như thế nào?
"fall into misfortune" có phiên âm IPA /fɔːl ˈɪntuː mɪsˈfɔːʧən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fall into misfortune"?
He fell into misfortune after losing his job. — Anh ấy đã rơi vào hoàn cảnh khó khăn sau khi mất việc.