The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rồi sau đó tiếng Anh là gì?

rồi sau đó tiếng Anh là and then /ənd ðɛn/. Sau đó, tiếp theo trong trình tự thời gian hoặc câu chuyện.

Hình minh hoạ "rồi sau đó" tiếng Anh là "and then"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

and then

Cụm từ
/ənd ðɛn/

Ví dụ câu với rồi sau đó / and then

  1. 1

    Tôi đã ăn sáng, rồi sau đó đi làm.

    I had breakfast, and then I went to work.

  2. 2

    Chúng ta xem phim, rồi sau đó đi ăn tối.

    We watched a movie, and then we went out for dinner.

Ghi chú dùng từ rồi sau đó

Cụm từ này dùng để liên kết các hành động theo thứ tự thời gian. Các từ liên quan: before (trước đó), after (sau đó), subsequently (sau đó).

Video minh hoạ rồi sau đó

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rồi sau đó

Câu hỏi thường gặp về "rồi sau đó"

Rồi sau đó tiếng Anh là gì?

Rồi sau đó tiếng Anh là "and then" (cụm từ), nghĩa là: Sau đó, tiếp theo trong trình tự thời gian hoặc câu chuyện.

"and then" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"and then" nghĩa tiếng Việt là "rồi sau đó". Cụm từ này dùng để liên kết các hành động theo thứ tự thời gian.

Phát âm "and then" như thế nào?

"and then" có phiên âm IPA /ənd ðɛn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "and then"?

I had breakfast, and then I went to work. — Tôi đã ăn sáng, rồi sau đó đi làm.