Tiếng Việt
Ron cửa tiếng Anh là gì?
Ron cửa tiếng Anh là Door seal /dɔːr siːl/. Miếng đệm hoặc gioăng dùng để kín cửa, ngăn không cho gió, nước hoặc bụi lọt qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Door seal
Ví dụ câu với Ron cửa / Door seal
- 1
The door seal prevents drafts from entering the room.
Ron cửa giúp giữ nhiệt trong phòng.
- 2
Make sure the door seal is intact to keep the water out.
Gioăng cửa bị rách cần thay mới để tránh rò rỉ nước.
Ghi chú dùng từ Ron cửa
Ron cửa là phần giúp kín cửa, tránh thoát khí hoặc nước. Các từ liên quan: gasket (đệm cao su), weatherstripping (đệm chống thời tiết), insulation (cách nhiệt).
Video minh hoạ Ron cửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ron cửa
Câu hỏi thường gặp về "Ron cửa"
Ron cửa tiếng Anh là gì?
Ron cửa tiếng Anh là "Door seal" (danh từ), nghĩa là: Miếng đệm hoặc gioăng dùng để kín cửa, ngăn không cho gió, nước hoặc bụi lọt qua.
"Door seal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Door seal" nghĩa tiếng Việt là "Ron cửa". Ron cửa là phần giúp kín cửa, tránh thoát khí hoặc nước.
Phát âm "Door seal" như thế nào?
"Door seal" có phiên âm IPA /dɔːr siːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Door seal"?
Ron cửa giúp giữ nhiệt trong phòng. — The door seal prevents drafts from entering the room.