Tiếng Việt
Rón rén đi vào tiếng Anh là gì?
rón rén đi vào tiếng Anh là sneak in /sniːk ɪn/. lẻn vào một cách lén lút, không gây chú ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sneak in
Ví dụ câu với rón rén đi vào / sneak in
- 1
Anh ấy rón rén đi vào phòng để không làm ai chú ý.
He sneaked into the room quietly to avoid being noticed.
- 2
Cô ấy rón rén đi vào nhà kho để lấy đồ mà không làm phiền ai.
She sneaked into the warehouse to grab some items without disturbing anyone.
Ghi chú dùng từ rón rén đi vào
Rón rén đi vào nghĩa là đi vào một cách lén lút, không gây chú ý. Các từ liên quan: sneak (lén lút), stealthy (lén lút, bí mật), quietly (lặng lẽ).
Video minh hoạ rón rén đi vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rón rén đi vào
Câu hỏi thường gặp về "rón rén đi vào"
Rón rén đi vào tiếng Anh là gì?
Rón rén đi vào tiếng Anh là "sneak in" (động từ), nghĩa là: lẻn vào một cách lén lút, không gây chú ý.
"sneak in" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sneak in" nghĩa tiếng Việt là "rón rén đi vào". Rón rén đi vào nghĩa là đi vào một cách lén lút, không gây chú ý.
Phát âm "sneak in" như thế nào?
"sneak in" có phiên âm IPA /sniːk ɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sneak in"?
He sneaked into the room quietly to avoid being noticed. — Anh ấy rón rén đi vào phòng để không làm ai chú ý.