Tiếng Việt
Rong rêu tiếng Anh là gì?
Rong rêu tiếng Anh là Algae /ˈælɡiː/. Viết tắt của tảo, là các sinh vật sống trong nước, thường có hình dạng mỏng và dính vào các bề mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Algae
Ví dụ câu với Rong rêu / Algae
- 1
Tảo biển giúp duy trì cân bằng sinh thái của đại dương.
Sea algae help maintain the ecological balance of the ocean.
- 2
Chúng tôi đã thấy nhiều tảo trong hồ vào mùa hè.
We saw a lot of algae in the lake during summer.
Ghi chú dùng từ Rong rêu
Rong rêu là loại tảo thường thấy trong môi trường nước, có thể là tảo biển hoặc tảo cạn. Các từ liên quan: tảo biển (seaweed), tảo cạn (freshwater algae), sinh vật phù du (plankton).
Video minh hoạ Rong rêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rong rêu
Câu hỏi thường gặp về "Rong rêu"
Rong rêu tiếng Anh là gì?
Rong rêu tiếng Anh là "Algae" (danh từ), nghĩa là: Viết tắt của tảo, là các sinh vật sống trong nước, thường có hình dạng mỏng và dính vào các bề mặt.
"Algae" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Algae" nghĩa tiếng Việt là "Rong rêu". Rong rêu là loại tảo thường thấy trong môi trường nước, có thể là tảo biển hoặc tảo cạn.
Phát âm "Algae" như thế nào?
"Algae" có phiên âm IPA /ˈælɡiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Algae"?
Sea algae help maintain the ecological balance of the ocean. — Tảo biển giúp duy trì cân bằng sinh thái của đại dương.