Tiếng Việt
Rong kinh tiếng Anh là gì?
rong kinh tiếng Anh là menorrhagia /ˌmɛnəˈreɪdʒɪə/. Chảy máu kinh quá nhiều hoặc kéo dài trong kỳ kinh nguyệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
menorrhagia
Ví dụ câu với rong kinh / menorrhagia
- 1
Cô ấy đã đi khám vì rong kinh kéo dài nhiều tháng.
She visited the doctor because of prolonged menorrhagia.
- 2
Rong kinh có thể gây thiếu máu nếu không điều trị đúng cách.
Menorrhagia can lead to anemia if not properly treated.
Ghi chú dùng từ rong kinh
Rong kinh là tình trạng mất máu kinh quá nhiều. Các thuật ngữ liên quan: 'menstrual flow' (dịch kinh), 'heavy bleeding' (chảy máu nặng), 'menstrual disorder' (rối loạn kinh nguyệt).
Video minh hoạ rong kinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rong kinh
Câu hỏi thường gặp về "rong kinh"
Rong kinh tiếng Anh là gì?
Rong kinh tiếng Anh là "menorrhagia" (danh từ), nghĩa là: Chảy máu kinh quá nhiều hoặc kéo dài trong kỳ kinh nguyệt.
"menorrhagia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"menorrhagia" nghĩa tiếng Việt là "rong kinh". Rong kinh là tình trạng mất máu kinh quá nhiều.
Phát âm "menorrhagia" như thế nào?
"menorrhagia" có phiên âm IPA /ˌmɛnəˈreɪdʒɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "menorrhagia"?
She visited the doctor because of prolonged menorrhagia. — Cô ấy đã đi khám vì rong kinh kéo dài nhiều tháng.