Tiếng Việt
Rông tiếng Anh là gì?
Rông tiếng Anh là Unrestrained /ˌʌnrɪˈstreɪnd/. Không bị kiểm soát hoặc giới hạn, tự do và hoang dã.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unrestrained
Ví dụ câu với Rông / Unrestrained
- 1
Anh ấy có một phong cách ăn mặc rông rãi và thoải mái.
He has an unrestrained style of dressing that shows his personality.
- 2
Cô ấy thể hiện cảm xúc rông rãi trong buổi trình diễn của mình.
She expressed her feelings in an unrestrained manner during her performance.
Ghi chú dùng từ Rông
Từ này mô tả trạng thái tự do, không bị hạn chế. Các từ liên quan gồm '自由' (tự do), 'hoang dã' (wild), 'không kiểm soát' (uncontrolled).
Video minh hoạ Rông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Rông
Câu hỏi thường gặp về "Rông"
Rông tiếng Anh là gì?
Rông tiếng Anh là "Unrestrained" (tính từ), nghĩa là: Không bị kiểm soát hoặc giới hạn, tự do và hoang dã.
"Unrestrained" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unrestrained" nghĩa tiếng Việt là "Rông". Từ này mô tả trạng thái tự do, không bị hạn chế.
Phát âm "Unrestrained" như thế nào?
"Unrestrained" có phiên âm IPA /ˌʌnrɪˈstreɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unrestrained"?
He has an unrestrained style of dressing that shows his personality. — Anh ấy có một phong cách ăn mặc rông rãi và thoải mái.