Tiếng Việt
Rót xuống tiếng Anh là gì?
rót xuống tiếng Anh là pour down /pɔːr daʊn/. Rót xuống là hành động làm cho chất lỏng chảy từ trên cao xuống dưới bằng cách đổ hoặc rót.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pour down
Ví dụ câu với rót xuống / pour down
- 1
Mưa bắt đầu rót xuống rất mạnh vào buổi chiều.
It started to pour down heavily in the afternoon.
- 2
Anh ấy rót nước xuống ly một cách cẩn thận.
He poured water down into the glass carefully.
Ghi chú dùng từ rót xuống
Rót xuống là hành động đổ chất lỏng từ trên cao xuống dưới. Các từ liên quan: 'pour' (đổ), 'spill' (đổ tràn), 'drizzle' (mưa phùn).
Video minh hoạ rót xuống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rót xuống
Câu hỏi thường gặp về "rót xuống"
Rót xuống tiếng Anh là gì?
Rót xuống tiếng Anh là "pour down" (động từ), nghĩa là: Rót xuống là hành động làm cho chất lỏng chảy từ trên cao xuống dưới bằng cách đổ hoặc rót.
"pour down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pour down" nghĩa tiếng Việt là "rót xuống". Rót xuống là hành động đổ chất lỏng từ trên cao xuống dưới.
Phát âm "pour down" như thế nào?
"pour down" có phiên âm IPA /pɔːr daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pour down"?
It started to pour down heavily in the afternoon. — Mưa bắt đầu rót xuống rất mạnh vào buổi chiều.