Tiếng Việt
Rót tiếng Anh là gì?
rót tiếng Anh là pour /pɔːr/. đổ hoặc rót chất lỏng từ bình hoặc chai vào nơi khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pour
Ví dụ câu với rót / pour
- 1
Xin hãy rót nước vào ly.
Please pour the water into the glass.
- 2
Anh ấy đang rót rượu vang cho khách.
He is pouring wine for the guests.
Ghi chú dùng từ rót
Rót là hành động đổ chất lỏng. Các từ liên quan: 'spill' (đổ tràn), 'fill' (đổ đầy), 'drain' (thoát nước).
Video minh hoạ rót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rót
Câu hỏi thường gặp về "rót"
Rót tiếng Anh là gì?
Rót tiếng Anh là "pour" (động từ), nghĩa là: đổ hoặc rót chất lỏng từ bình hoặc chai vào nơi khác.
"pour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pour" nghĩa tiếng Việt là "rót". Rót là hành động đổ chất lỏng.
Phát âm "pour" như thế nào?
"pour" có phiên âm IPA /pɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pour"?
Please pour the water into the glass. — Xin hãy rót nước vào ly.