Tiếng Việt
Sự vứt tiếng Anh là gì?
sự vứt tiếng Anh là discard /dɪsˈkɑrd/. Việc bỏ đi hoặc loại bỏ thứ gì đó không còn cần thiết hoặc mong muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
discard
Ví dụ câu với sự vứt / discard
- 1
Anh ấy đã discard những giấy tờ cũ khỏi bàn làm việc của mình.
He decided to discard the old documents from his desk.
- 2
Chúng ta cần discard những đồ dùng không còn dùng đến để dọn dẹp nhà cửa.
We need to discard unused items to clean up the house.
Ghi chú dùng từ sự vứt
Discard có nghĩa là vứt bỏ hoặc loại bỏ thứ gì đó không còn cần thiết. Các từ liên quan: 'throw away' (ném đi), 'dispose' (xử lý), 'junk' (đồ bỏ đi).
Video minh hoạ sự vứt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự vứt
Câu hỏi thường gặp về "sự vứt"
Sự vứt tiếng Anh là gì?
Sự vứt tiếng Anh là "discard" (danh từ), nghĩa là: Việc bỏ đi hoặc loại bỏ thứ gì đó không còn cần thiết hoặc mong muốn.
"discard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"discard" nghĩa tiếng Việt là "sự vứt". Discard có nghĩa là vứt bỏ hoặc loại bỏ thứ gì đó không còn cần thiết.
Phát âm "discard" như thế nào?
"discard" có phiên âm IPA /dɪsˈkɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "discard"?
He decided to discard the old documents from his desk. — Anh ấy đã discard những giấy tờ cũ khỏi bàn làm việc của mình.