Tiếng Việt
Rước lễ lần đầu tiếng Anh là gì?
rước lễ lần đầu tiếng Anh là first communion /fɜːrst kəˈmjuːnjən/. Lễ rước lễ lần đầu là nghi lễ trong đạo Thiên Chúa, nơi trẻ em hoặc người lớn lần đầu tiên nhận bánh thánh và rước lễ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
first communion
Ví dụ câu với rước lễ lần đầu / first communion
- 1
Cô bé đã chuẩn bị rất kỹ cho lễ rước lễ lần đầu của mình.
The girl prepared carefully for her first communion.
- 2
Lễ rước lễ lần đầu thường diễn ra vào Chủ nhật đầu tiên của tháng.
The first communion is usually held on the first Sunday of the month.
Ghi chú dùng từ rước lễ lần đầu
Lễ rước lễ lần đầu là một nghi lễ quan trọng trong đạo Công giáo, liên quan đến việc nhận bánh thánh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bánh thánh' (Eucharist), 'nghi lễ' (ceremony), 'đạo Công giáo' (Catholicism).
Video minh hoạ rước lễ lần đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rước lễ lần đầu
Câu hỏi thường gặp về "rước lễ lần đầu"
Rước lễ lần đầu tiếng Anh là gì?
Rước lễ lần đầu tiếng Anh là "first communion" (danh từ), nghĩa là: Lễ rước lễ lần đầu là nghi lễ trong đạo Thiên Chúa, nơi trẻ em hoặc người lớn lần đầu tiên nhận bánh thánh và rước lễ.
"first communion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"first communion" nghĩa tiếng Việt là "rước lễ lần đầu". Lễ rước lễ lần đầu là một nghi lễ quan trọng trong đạo Công giáo, liên quan đến việc nhận bánh thánh.
Phát âm "first communion" như thế nào?
"first communion" có phiên âm IPA /fɜːrst kəˈmjuːnjən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "first communion"?
The girl prepared carefully for her first communion. — Cô bé đã chuẩn bị rất kỹ cho lễ rước lễ lần đầu của mình.