Tiếng Việt
Ruồi giòi tiếng Anh là gì?
ruồi giòi tiếng Anh là maggot /ˈmæɡət/. ấu trùng ruồi, thường xuất hiện trong phân hoặc xác chết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
maggot
Ví dụ câu với ruồi giòi / maggot
- 1
Con sâu trong thức ăn là một con ruồi giòi.
The worm in the food is a maggot.
- 2
Ruồi giòi thường gây bệnh khi chúng phát triển trong vết thương.
Maggots often cause infections when they develop in wounds.
Ghi chú dùng từ ruồi giòi
Ruồi giòi là ấu trùng của ruồi, thường gây hại cho sức khỏe. Các từ liên quan: 'fly' (ruồi), 'larva' (ấu trùng), 'infection' (nhiễm trùng).
Video minh hoạ ruồi giòi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ruồi giòi
Câu hỏi thường gặp về "ruồi giòi"
Ruồi giòi tiếng Anh là gì?
Ruồi giòi tiếng Anh là "maggot" (danh từ), nghĩa là: ấu trùng ruồi, thường xuất hiện trong phân hoặc xác chết.
"maggot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"maggot" nghĩa tiếng Việt là "ruồi giòi". Ruồi giòi là ấu trùng của ruồi, thường gây hại cho sức khỏe.
Phát âm "maggot" như thế nào?
"maggot" có phiên âm IPA /ˈmæɡət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "maggot"?
The worm in the food is a maggot. — Con sâu trong thức ăn là một con ruồi giòi.