Tiếng Việt
Ruồi nhà tiếng Anh là gì?
ruồi nhà tiếng Anh là housefly /ˈhaʊsflaɪ/. Ruồi nhà là loại ruồi thường gặp trong nhà, gây phiền toái và có thể truyền bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
housefly
Ví dụ câu với ruồi nhà / housefly
- 1
Con ruồi nhà bay quanh phòng bếp.
The housefly is buzzing around the kitchen.
- 2
Bạn cần giữ vệ sinh để tránh ruồi nhà.
You need to keep the place clean to avoid houseflies.
Ghi chú dùng từ ruồi nhà
Ruồi nhà là loại côn trùng nhỏ, thường xuất hiện trong nhà. Các từ liên quan: 'fly' (ruồi), 'insect' (côn trùng), 'pest' (sâu bệnh).
Video minh hoạ ruồi nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ruồi nhà
Câu hỏi thường gặp về "ruồi nhà"
Ruồi nhà tiếng Anh là gì?
Ruồi nhà tiếng Anh là "housefly" (danh từ), nghĩa là: Ruồi nhà là loại ruồi thường gặp trong nhà, gây phiền toái và có thể truyền bệnh.
"housefly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"housefly" nghĩa tiếng Việt là "ruồi nhà". Ruồi nhà là loại côn trùng nhỏ, thường xuất hiện trong nhà.
Phát âm "housefly" như thế nào?
"housefly" có phiên âm IPA /ˈhaʊsflaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "housefly"?
The housefly is buzzing around the kitchen. — Con ruồi nhà bay quanh phòng bếp.