Tiếng Việt
Ruồi trâu tiếng Anh là gì?
ruồi trâu tiếng Anh là horsefly /ˈhɔːsflaɪ/. Ruồi trâu là loại ruồi lớn, thường xuất hiện quanh các khu vực có nhiều cỏ và đồng cỏ, gây khó chịu khi đốt hoặc cắn người và động vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
horsefly
Ví dụ câu với ruồi trâu / horsefly
- 1
Con ruồi trâu này rất to và hay đốt người ngoài đồng.
The horsefly was large and kept biting people in the field.
- 2
Chúng tôi phải dùng thuốc để tránh bị ruồi trâu đốt khi đi dã ngoại.
We had to use insect repellent to avoid being bitten by horseflies during the picnic.
Ghi chú dùng từ ruồi trâu
Ruồi trâu là loại côn trùng gây phiền toái, thuộc họ Tabanidae. Các từ liên quan: 'fly' (ruồi), 'insect' (côn trùng), 'bite' (cắn).
Video minh hoạ ruồi trâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ruồi trâu
Câu hỏi thường gặp về "ruồi trâu"
Ruồi trâu tiếng Anh là gì?
Ruồi trâu tiếng Anh là "horsefly" (danh từ), nghĩa là: Ruồi trâu là loại ruồi lớn, thường xuất hiện quanh các khu vực có nhiều cỏ và đồng cỏ, gây khó chịu khi đốt hoặc cắn người và động vật.
"horsefly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"horsefly" nghĩa tiếng Việt là "ruồi trâu". Ruồi trâu là loại côn trùng gây phiền toái, thuộc họ Tabanidae.
Phát âm "horsefly" như thế nào?
"horsefly" có phiên âm IPA /ˈhɔːsflaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "horsefly"?
The horsefly was large and kept biting people in the field. — Con ruồi trâu này rất to và hay đốt người ngoài đồng.