Tiếng Việt
Ruồi muỗi tiếng Anh là gì?
ruồi muỗi tiếng Anh là flies and mosquitoes /flaɪz ænd məˈskiːtəʊz/. Các loài côn trùng nhỏ, thường gây phiền toái cho con người như ruồi và muỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flies and mosquitoes
Ví dụ câu với ruồi muỗi / flies and mosquitoes
- 1
Ruồi muỗi thường xuất hiện vào mùa hè.
Flies and mosquitoes often appear in the summer.
- 2
Muỗi có thể truyền bệnh sốt rét.
Mosquitoes can transmit malaria.
Ghi chú dùng từ ruồi muỗi
Ruồi và muỗi là hai loại côn trùng gây phiền toái, thuộc nhóm côn trùng bay. Các từ liên quan: 'insect' (côn trùng), 'fly' (ruồi), 'mosquito' (muỗi).
Video minh hoạ ruồi muỗi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ruồi muỗi
Câu hỏi thường gặp về "ruồi muỗi"
Ruồi muỗi tiếng Anh là gì?
Ruồi muỗi tiếng Anh là "flies and mosquitoes" (danh từ), nghĩa là: Các loài côn trùng nhỏ, thường gây phiền toái cho con người như ruồi và muỗi.
"flies and mosquitoes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flies and mosquitoes" nghĩa tiếng Việt là "ruồi muỗi". Ruồi và muỗi là hai loại côn trùng gây phiền toái, thuộc nhóm côn trùng bay.
Phát âm "flies and mosquitoes" như thế nào?
"flies and mosquitoes" có phiên âm IPA /flaɪz ænd məˈskiːtəʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flies and mosquitoes"?
Flies and mosquitoes often appear in the summer. — Ruồi muỗi thường xuất hiện vào mùa hè.