The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lồng vào tiếng Anh là gì?

Lồng vào tiếng Anh là insert /ˈɪnsɜrt/. Chèn vào, bỏ vào trong một vật hoặc vị trí nào đó.

Hình minh hoạ "Lồng vào" tiếng Anh là "insert"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

insert

Động từ
/ˈɪnsɜrt/

Ví dụ câu với Lồng vào / insert

  1. 1

    Bạn cần lồng vào các phần của bản thiết kế để hoàn chỉnh.

    You need to insert the parts into the design to complete it.

  2. 2

    Hãy lồng vào các trang của tài liệu trước khi gửi đi.

    Insert the pages into the document before sending.

Ghi chú dùng từ Lồng vào

Lồng vào có nghĩa là đặt hoặc chèn một vật vào trong vật khác. Các từ liên quan: 'place' (đặt), 'embed' (nhúng), 'enclose' (đóng gói).

Video minh hoạ Lồng vào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lồng vào

Câu hỏi thường gặp về "Lồng vào"

Lồng vào tiếng Anh là gì?

Lồng vào tiếng Anh là "insert" (động từ), nghĩa là: Chèn vào, bỏ vào trong một vật hoặc vị trí nào đó.

"insert" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"insert" nghĩa tiếng Việt là "Lồng vào". Lồng vào có nghĩa là đặt hoặc chèn một vật vào trong vật khác.

Phát âm "insert" như thế nào?

"insert" có phiên âm IPA /ˈɪnsɜrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "insert"?

You need to insert the parts into the design to complete it. — Bạn cần lồng vào các phần của bản thiết kế để hoàn chỉnh.