Tiếng Việt
Rượt tiếng Anh là gì?
rượt tiếng Anh là chase /tʃeɪs/. theo đuổi để bắt hoặc bắt kịp ai đó hoặc thứ gì đó

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chase
Ví dụ câu với rượt / chase
- 1
Cô ấy đã rượt theo chiếc xe để bắt kịp.
She chased after the bus to catch it.
- 2
Chúng tôi rượt đuổi nhau trong công viên.
We chased each other in the park.
Ghi chú dùng từ rượt
Rượt là hành động đuổi theo để bắt hoặc bắt kịp ai đó hoặc thứ gì đó. Các từ liên quan: đuổi (to chase), truy đuổi (to pursue), săn bắt (to hunt).
Video minh hoạ rượt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rượt
Câu hỏi thường gặp về "rượt"
Rượt tiếng Anh là gì?
Rượt tiếng Anh là "chase" (động từ), nghĩa là: theo đuổi để bắt hoặc bắt kịp ai đó hoặc thứ gì đó
"chase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chase" nghĩa tiếng Việt là "rượt". Rượt là hành động đuổi theo để bắt hoặc bắt kịp ai đó hoặc thứ gì đó.
Phát âm "chase" như thế nào?
"chase" có phiên âm IPA /tʃeɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chase"?
She chased after the bus to catch it. — Cô ấy đã rượt theo chiếc xe để bắt kịp.