Tiếng Việt
Đánh đuổi tiếng Anh là gì?
đánh đuổi tiếng Anh là chase away /ʧeɪs əˈweɪ/. đuổi theo để xua đuổi ai hoặc cái gì đi xa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chase away
Ví dụ câu với đánh đuổi / chase away
- 1
Anh ấy đã cố gắng đánh đuổi con chó khỏi sân.
He tried to chase away the dog from the yard.
- 2
Chúng tôi dùng đèn để đánh đuổi muỗi.
We used lights to chase away the mosquitoes.
Ghi chú dùng từ đánh đuổi
Đánh đuổi có nghĩa là xua đuổi hoặc làm cho ai đó hoặc cái gì đó rời đi. Các từ liên quan gồm có 'expel' (đuổi khỏi), 'drive away' (làm cho đi xa), và 'repel' (đẩy lùi).
Video minh hoạ đánh đuổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đánh đuổi
Câu hỏi thường gặp về "đánh đuổi"
Đánh đuổi tiếng Anh là gì?
Đánh đuổi tiếng Anh là "chase away" (động từ), nghĩa là: đuổi theo để xua đuổi ai hoặc cái gì đi xa.
"chase away" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chase away" nghĩa tiếng Việt là "đánh đuổi". Đánh đuổi có nghĩa là xua đuổi hoặc làm cho ai đó hoặc cái gì đó rời đi.
Phát âm "chase away" như thế nào?
"chase away" có phiên âm IPA /ʧeɪs əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chase away"?
He tried to chase away the dog from the yard. — Anh ấy đã cố gắng đánh đuổi con chó khỏi sân.