Tiếng Việt
Rượu chát tiếng Anh là gì?
rượu chát tiếng Anh là red wine with high tannins /rɛd waɪn wɪð haɪ ˈtænɪnz/. Rượu vang đỏ có hàm lượng tannin cao, thường có vị đắng và chát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
red wine with high tannins
Ví dụ câu với rượu chát / red wine with high tannins
- 1
I prefer red wine with high tannins because of its bold flavor.
Tôi thích rượu vang đỏ chát vì vị đậm đà của nó.
- 2
The wine's high tannins make it suitable for aging.
Hàm lượng tannin cao trong rượu giúp nó có thể để lâu hơn.
Ghi chú dùng từ rượu chát
Rượu chát là loại rượu vang đỏ có nhiều tannin, tạo cảm giác chát trong miệng. Các thuật ngữ liên quan: tannin (tannin, chất chát), wine (rượu vang), aging (lão hóa).
Video minh hoạ rượu chát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rượu chát
Câu hỏi thường gặp về "rượu chát"
Rượu chát tiếng Anh là gì?
Rượu chát tiếng Anh là "red wine with high tannins" (danh từ), nghĩa là: Rượu vang đỏ có hàm lượng tannin cao, thường có vị đắng và chát.
"red wine with high tannins" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"red wine with high tannins" nghĩa tiếng Việt là "rượu chát". Rượu chát là loại rượu vang đỏ có nhiều tannin, tạo cảm giác chát trong miệng.
Phát âm "red wine with high tannins" như thế nào?
"red wine with high tannins" có phiên âm IPA /rɛd waɪn wɪð haɪ ˈtænɪnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "red wine with high tannins"?
Tôi thích rượu vang đỏ chát vì vị đậm đà của nó. — I prefer red wine with high tannins because of its bold flavor.