Tiếng Việt
Rút ra từ tiếng Anh là gì?
rút ra từ tiếng Anh là derive from /dɪˈraɪv frəm/. lấy ra hoặc bắt nguồn từ một nguồn gốc hoặc nền tảng nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
derive from
Ví dụ câu với rút ra từ / derive from
- 1
Từ 'biology', chúng ta có thể rút ra nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ.
The word 'biology' derives from Greek roots.
- 2
Nhiều từ trong tiếng Anh được rút ra từ tiếng Pháp.
Many English words derive from French.
Ghi chú dùng từ rút ra từ
Rút ra từ là hành động lấy nguồn gốc hoặc bắt nguồn từ một thứ gì đó. Các từ liên quan gồm 'origin' (nguồn gốc), 'source' (nguồn), và 'inherit' (thừa kế, di truyền).
Video minh hoạ rút ra từ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rút ra từ
Câu hỏi thường gặp về "rút ra từ"
Rút ra từ tiếng Anh là gì?
Rút ra từ tiếng Anh là "derive from" (động từ), nghĩa là: lấy ra hoặc bắt nguồn từ một nguồn gốc hoặc nền tảng nào đó.
"derive from" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"derive from" nghĩa tiếng Việt là "rút ra từ". Rút ra từ là hành động lấy nguồn gốc hoặc bắt nguồn từ một thứ gì đó.
Phát âm "derive from" như thế nào?
"derive from" có phiên âm IPA /dɪˈraɪv frəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "derive from"?
The word 'biology' derives from Greek roots. — Từ 'biology', chúng ta có thể rút ra nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ.