The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rút ra bài học kinh nghiệm tiếng Anh là gì?

rút ra bài học kinh nghiệm tiếng Anh là draw a lesson /drɔː ə ˈlɛsn/. Rút ra bài học kinh nghiệm là quá trình học hỏi từ những sai lầm hoặc thành công để cải thiện trong tương lai.

Hình minh hoạ "rút ra bài học kinh nghiệm" tiếng Anh là "draw a lesson"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

draw a lesson

Động từ
/drɔː ə ˈlɛsn/

Ví dụ câu với rút ra bài học kinh nghiệm / draw a lesson

  1. 1

    Sau khi thất bại trong dự án, anh ấy đã rút ra bài học kinh nghiệm để làm tốt hơn lần sau.

    After failing in the project, he drew a lesson to do better next time.

  2. 2

    Chúng ta cần rút ra bài học từ những sai lầm của quá khứ để không lặp lại chúng.

    We need to draw a lesson from past mistakes so as not to repeat them.

Ghi chú dùng từ rút ra bài học kinh nghiệm

Rút ra bài học kinh nghiệm là hành động học hỏi từ quá khứ. Các từ liên quan: 'learning' (học hỏi), 'experience' (kinh nghiệm), 'reflection' (phản ánh).

Video minh hoạ rút ra bài học kinh nghiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rút ra bài học kinh nghiệm

Câu hỏi thường gặp về "rút ra bài học kinh nghiệm"

Rút ra bài học kinh nghiệm tiếng Anh là gì?

Rút ra bài học kinh nghiệm tiếng Anh là "draw a lesson" (động từ), nghĩa là: Rút ra bài học kinh nghiệm là quá trình học hỏi từ những sai lầm hoặc thành công để cải thiện trong tương lai.

"draw a lesson" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"draw a lesson" nghĩa tiếng Việt là "rút ra bài học kinh nghiệm". Rút ra bài học kinh nghiệm là hành động học hỏi từ quá khứ.

Phát âm "draw a lesson" như thế nào?

"draw a lesson" có phiên âm IPA /drɔː ə ˈlɛsn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "draw a lesson"?

After failing in the project, he drew a lesson to do better next time. — Sau khi thất bại trong dự án, anh ấy đã rút ra bài học kinh nghiệm để làm tốt hơn lần sau.