The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rút ra kinh nghiệm tiếng Anh là gì?

rút ra kinh nghiệm tiếng Anh là gain experience /ɡeɪn ɪksˈpɪərɪəns/. Học hỏi từ những lần thất bại hoặc thành công để trưởng thành hơn.

Hình minh hoạ "rút ra kinh nghiệm" tiếng Anh là "gain experience"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gain experience

Động từ
/ɡeɪn ɪksˈpɪərɪəns/

Ví dụ câu với rút ra kinh nghiệm / gain experience

  1. 1

    Sau khi thất bại trong dự án, anh ấy đã rút ra kinh nghiệm để làm tốt hơn lần sau.

    After failing in the project, he gained experience to do better next time.

  2. 2

    Chị ấy đã rút ra kinh nghiệm từ các sai lầm của mình để phát triển kỹ năng.

    She gained experience from her mistakes to improve her skills.

Ghi chú dùng từ rút ra kinh nghiệm

Rút ra kinh nghiệm là quá trình học hỏi từ các tình huống để cải thiện bản thân. Các từ liên quan: học hỏi (learn), trưởng thành (mature), kỹ năng (skill).

Video minh hoạ rút ra kinh nghiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rút ra kinh nghiệm

Câu hỏi thường gặp về "rút ra kinh nghiệm"

Rút ra kinh nghiệm tiếng Anh là gì?

Rút ra kinh nghiệm tiếng Anh là "gain experience" (động từ), nghĩa là: Học hỏi từ những lần thất bại hoặc thành công để trưởng thành hơn.

"gain experience" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gain experience" nghĩa tiếng Việt là "rút ra kinh nghiệm". Rút ra kinh nghiệm là quá trình học hỏi từ các tình huống để cải thiện bản thân.

Phát âm "gain experience" như thế nào?

"gain experience" có phiên âm IPA /ɡeɪn ɪksˈpɪərɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gain experience"?

After failing in the project, he gained experience to do better next time. — Sau khi thất bại trong dự án, anh ấy đã rút ra kinh nghiệm để làm tốt hơn lần sau.