The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiết suất tiếng Anh là gì?

chiết suất tiếng Anh là derive /dɪˈraɪv/. Lấy ra hoặc suy ra từ một nguồn hoặc dữ liệu khác, thường trong toán học hoặc khoa học.

Hình minh hoạ "chiết suất" tiếng Anh là "derive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

derive

Động từ
/dɪˈraɪv/

Ví dụ câu với chiết suất / derive

  1. 1

    Chúng ta có thể derive công thức này từ các định lý cơ bản.

    We can derive this formula from the basic theorems.

  2. 2

    Các nhà khoa học derive kết luận của họ dựa trên dữ liệu thu thập được.

    Scientists derive their conclusions from collected data.

Ghi chú dùng từ chiết suất

Chiết suất là quá trình suy ra hoặc lấy ra từ một nguồn dữ liệu hoặc kiến thức. Các thuật ngữ liên quan: 'extract' (trích xuất), 'infer' ( suy luận), 'deduce' ( suy ra).

Video minh hoạ chiết suất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiết suất

Câu hỏi thường gặp về "chiết suất"

Chiết suất tiếng Anh là gì?

Chiết suất tiếng Anh là "derive" (động từ), nghĩa là: Lấy ra hoặc suy ra từ một nguồn hoặc dữ liệu khác, thường trong toán học hoặc khoa học.

"derive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"derive" nghĩa tiếng Việt là "chiết suất". Chiết suất là quá trình suy ra hoặc lấy ra từ một nguồn dữ liệu hoặc kiến thức.

Phát âm "derive" như thế nào?

"derive" có phiên âm IPA /dɪˈraɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "derive"?

We can derive this formula from the basic theorems. — Chúng ta có thể derive công thức này từ các định lý cơ bản.