The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rút ngắn tiếng Anh là gì?

rút ngắn tiếng Anh là shorten /ˈʃɔːrtn/. làm cho ngắn lại, giảm độ dài của cái gì đó.

Hình minh hoạ "rút ngắn" tiếng Anh là "shorten"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shorten

Động từ
/ˈʃɔːrtn/

Ví dụ câu với rút ngắn / shorten

  1. 1

    Tôi cần rút ngắn bài thuyết trình của mình.

    I need to shorten my presentation.

  2. 2

    Bạn có thể rút ngắn đoạn văn này không?

    Can you shorten this paragraph?

Ghi chú dùng từ rút ngắn

Rút ngắn là hành động làm cho cái gì đó trở nên ngắn hơn. Các từ liên quan: 'reduce' (giảm), 'compress' (nén), 'abridge' (rút ngắn nội dung).

Video minh hoạ rút ngắn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rút ngắn

Câu hỏi thường gặp về "rút ngắn"

Rút ngắn tiếng Anh là gì?

Rút ngắn tiếng Anh là "shorten" (động từ), nghĩa là: làm cho ngắn lại, giảm độ dài của cái gì đó.

"shorten" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shorten" nghĩa tiếng Việt là "rút ngắn". Rút ngắn là hành động làm cho cái gì đó trở nên ngắn hơn.

Phát âm "shorten" như thế nào?

"shorten" có phiên âm IPA /ˈʃɔːrtn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shorten"?

I need to shorten my presentation. — Tôi cần rút ngắn bài thuyết trình của mình.