Tiếng Việt
Rút quân tiếng Anh là gì?
rút quân tiếng Anh là withdraw /wɪðˈdrɔ/. rút lui khỏi một vị trí hoặc nhiệm vụ, thường vì lý do chiến tranh hoặc chiến thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
withdraw
Ví dụ câu với rút quân / withdraw
- 1
Quân đội đã rút quân sau khi bị bao vây.
The army decided to withdraw after being encircled.
- 2
Chính phủ đã rút quân khỏi khu vực xung đột.
The government withdrew its troops from the conflict zone.
Ghi chú dùng từ rút quân
Rút quân là hành động rút khỏi một vị trí hoặc nhiệm vụ, thường liên quan đến quân sự. Các từ liên quan: 'triển khai' (deploy), 'tạm rút' (temporarily withdraw), 'bảo vệ' (protect).
Video minh hoạ rút quân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rút quân
Câu hỏi thường gặp về "rút quân"
Rút quân tiếng Anh là gì?
Rút quân tiếng Anh là "withdraw" (động từ), nghĩa là: rút lui khỏi một vị trí hoặc nhiệm vụ, thường vì lý do chiến tranh hoặc chiến thuật.
"withdraw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"withdraw" nghĩa tiếng Việt là "rút quân". Rút quân là hành động rút khỏi một vị trí hoặc nhiệm vụ, thường liên quan đến quân sự.
Phát âm "withdraw" như thế nào?
"withdraw" có phiên âm IPA /wɪðˈdrɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "withdraw"?
The army decided to withdraw after being encircled. — Quân đội đã rút quân sau khi bị bao vây.