The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sắc Giới tiếng Anh là gì?

Sắc Giới tiếng Anh là material realm /məˈtɪr.i.əl ˈrelm/. Thế giới vật chất, thế giới của vật thể và hiện tượng vật lý.

Hình minh hoạ "Sắc Giới" tiếng Anh là "material realm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

material realm

Danh từ
/məˈtɪr.i.əl ˈrelm/

Ví dụ câu với Sắc Giới / material realm

  1. 1

    Trong Phật giáo, Sắc Giới đề cập đến tầng lớp của thế giới vật chất.

    In Buddhism, the material realm refers to the level of the physical world.

  2. 2

    Các sinh vật trong Sắc Giới tồn tại trong môi trường vật chất.

    Beings in the material realm exist within a physical environment.

Ghi chú dùng từ Sắc Giới

Sắc Giới là khái niệm trong Phật giáo chỉ thế giới vật chất, liên quan đến các thuật ngữ như 'Vô Tận Giới' (Không giới hạn), 'Dục Giới' (Thế giới dục), và 'Phi Dục Giới' (Thế giới phi dục).

Video minh hoạ Sắc Giới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sắc Giới

Câu hỏi thường gặp về "Sắc Giới"

Sắc Giới tiếng Anh là gì?

Sắc Giới tiếng Anh là "material realm" (danh từ), nghĩa là: Thế giới vật chất, thế giới của vật thể và hiện tượng vật lý.

"material realm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"material realm" nghĩa tiếng Việt là "Sắc Giới". Sắc Giới là khái niệm trong Phật giáo chỉ thế giới vật chất, liên quan đến các thuật ngữ như 'Vô Tận Giới' (Không giới hạn), 'Dục Giới' (Thế giới dục), và 'Phi Dục Giới' (Thế giới phi dục).

Phát âm "material realm" như thế nào?

"material realm" có phiên âm IPA /məˈtɪr.i.əl ˈrelm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "material realm"?

In Buddhism, the material realm refers to the level of the physical world. — Trong Phật giáo, Sắc Giới đề cập đến tầng lớp của thế giới vật chất.