Tiếng Việt
Sặc nước tiếng Anh là gì?
sặc nước tiếng Anh là aspirate water /ˈæspəˌreɪt ˈwɔːtər/. Hít phải nước vào phổi hoặc cổ họng, gây khó thở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aspirate water
Ví dụ câu với sặc nước / aspirate water
- 1
Cậu bé bị sặc nước khi chơi dưới hồ.
The boy aspirated water while swimming in the lake.
- 2
Cô ấy bị sặc nước khi cố gắng nuốt thức ăn quá nhanh.
She aspirated water while trying to swallow her food too quickly.
Ghi chú dùng từ sặc nước
Sặc nước là hành động hít phải nước vào phổi hoặc cổ họng, thường xảy ra khi chơi hoặc ăn uống không cẩn thận. Các từ liên quan: choke (ngạt thở), drown (đuối nước), respiratory (hô hấp).
Video minh hoạ sặc nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sặc nước
Câu hỏi thường gặp về "sặc nước"
Sặc nước tiếng Anh là gì?
Sặc nước tiếng Anh là "aspirate water" (động từ), nghĩa là: Hít phải nước vào phổi hoặc cổ họng, gây khó thở.
"aspirate water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aspirate water" nghĩa tiếng Việt là "sặc nước". Sặc nước là hành động hít phải nước vào phổi hoặc cổ họng, thường xảy ra khi chơi hoặc ăn uống không cẩn thận.
Phát âm "aspirate water" như thế nào?
"aspirate water" có phiên âm IPA /ˈæspəˌreɪt ˈwɔːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aspirate water"?
The boy aspirated water while swimming in the lake. — Cậu bé bị sặc nước khi chơi dưới hồ.