The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sặc sỡ tiếng Anh là gì?

sặc sỡ tiếng Anh là Vibrant /ˈvaɪbrənt/. Sặc sỡ mô tả màu sắc rực rỡ, tươi sáng và nổi bật.

Hình minh hoạ "sặc sỡ" tiếng Anh là "Vibrant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vibrant

Tính từ
/ˈvaɪbrənt/

Ví dụ câu với sặc sỡ / Vibrant

  1. 1

    Chiếc váy sặc sỡ thu hút mọi ánh nhìn.

    The vibrant colors of the sunset were breathtaking.

  2. 2

    Tranh sặc sỡ làm cho căn phòng thêm sinh động.

    The vibrant paintings made the room more lively.

Ghi chú dùng từ sặc sỡ

Sặc sỡ dùng để miêu tả màu sắc rực rỡ, nổi bật. Các từ liên quan: rực rỡ (bright), sặc sỡ (colorful), nổi bật (prominent).

Video minh hoạ sặc sỡ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sặc sỡ

Câu hỏi thường gặp về "sặc sỡ"

Sặc sỡ tiếng Anh là gì?

Sặc sỡ tiếng Anh là "Vibrant" (tính từ), nghĩa là: Sặc sỡ mô tả màu sắc rực rỡ, tươi sáng và nổi bật.

"Vibrant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vibrant" nghĩa tiếng Việt là "sặc sỡ". Sặc sỡ dùng để miêu tả màu sắc rực rỡ, nổi bật.

Phát âm "Vibrant" như thế nào?

"Vibrant" có phiên âm IPA /ˈvaɪbrənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vibrant"?

The vibrant colors of the sunset were breathtaking. — Chiếc váy sặc sỡ thu hút mọi ánh nhìn.