Tiếng Việt
Sắc phong tiếng Anh là gì?
sắc phong tiếng Anh là bestow /bɪˈstoʊ/. ban tặng hoặc ban phát một điều gì đó, thường là danh dự hoặc quyền lực, qua một nghi lễ hoặc chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bestow
Ví dụ câu với sắc phong / bestow
- 1
Nhà vua đã sắc phong cho ông ta làm tướng quân.
The king bestowed upon him the title of general.
- 2
Họ đã sắc phong cho cô ấy danh hiệu hiệp sĩ.
She was bestowed the title of knight.
Ghi chú dùng từ sắc phong
Sắc phong là hành động ban phát danh hiệu hoặc quyền lực qua nghi lễ. Các từ liên quan gồm có 'conferring' (trao tặng), 'honoring' (vinh danh), và 'decree' (sắc lệnh).
Video minh hoạ sắc phong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sắc phong
Câu hỏi thường gặp về "sắc phong"
Sắc phong tiếng Anh là gì?
Sắc phong tiếng Anh là "bestow" (động từ), nghĩa là: ban tặng hoặc ban phát một điều gì đó, thường là danh dự hoặc quyền lực, qua một nghi lễ hoặc chính thức.
"bestow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bestow" nghĩa tiếng Việt là "sắc phong". Sắc phong là hành động ban phát danh hiệu hoặc quyền lực qua nghi lễ.
Phát âm "bestow" như thế nào?
"bestow" có phiên âm IPA /bɪˈstoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bestow"?
The king bestowed upon him the title of general. — Nhà vua đã sắc phong cho ông ta làm tướng quân.