Tiếng Việt
Sắc phục tiếng Anh là gì?
sắc phục tiếng Anh là uniform /ˈjuː.nɪ.fɔːrm/. Danh từ chỉ sự đồng nhất hoặc thống nhất trong hình dạng, màu sắc hoặc kiểu dáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
uniform
Ví dụ câu với sắc phục / uniform
- 1
Trong quân đội, mọi người đều mặc quần áo đồng phục để thể hiện sự đoàn kết.
In the army, everyone wears a uniform to show unity.
- 2
Công ty yêu cầu nhân viên mặc đồng phục hàng ngày để tạo hình ảnh chuyên nghiệp.
The company requires employees to wear a uniform daily to create a professional image.
Ghi chú dùng từ sắc phục
Sắc phục là từ dùng để chỉ sự đồng nhất về hình dạng hoặc kiểu dáng, thường liên quan đến quần áo hoặc trang phục. Các từ liên quan gồm có 'đồng phục' (uniform), 'đồng bộ' (synchronization), và 'nhất quán' (consistency).
Video minh hoạ sắc phục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sắc phục
Câu hỏi thường gặp về "sắc phục"
Sắc phục tiếng Anh là gì?
Sắc phục tiếng Anh là "uniform" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ sự đồng nhất hoặc thống nhất trong hình dạng, màu sắc hoặc kiểu dáng.
"uniform" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"uniform" nghĩa tiếng Việt là "sắc phục". Sắc phục là từ dùng để chỉ sự đồng nhất về hình dạng hoặc kiểu dáng, thường liên quan đến quần áo hoặc trang phục.
Phát âm "uniform" như thế nào?
"uniform" có phiên âm IPA /ˈjuː.nɪ.fɔːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "uniform"?
In the army, everyone wears a uniform to show unity. — Trong quân đội, mọi người đều mặc quần áo đồng phục để thể hiện sự đoàn kết.