The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sạc pin điện thoại tiếng Anh là gì?

sạc pin điện thoại tiếng Anh là charge /tʃɑːrdʒ/. Sạc pin điện thoại là quá trình cung cấp năng lượng cho pin của điện thoại di động bằng cách kết nối với nguồn điện.

Hình minh hoạ "sạc pin điện thoại" tiếng Anh là "charge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

charge

Động từ
/tʃɑːrdʒ/

Ví dụ câu với sạc pin điện thoại / charge

  1. 1

    Tôi cần sạc pin điện thoại của mình trước khi đi ra ngoài.

    I need to charge my phone before going out.

  2. 2

    Bạn đã sạc pin điện thoại chưa?

    Have you charged your phone?

Ghi chú dùng từ sạc pin điện thoại

Sạc pin là quá trình nạp năng lượng cho pin của thiết bị điện tử. Các từ liên quan: 'battery' (pin), 'charger' (bộ sạc), 'power' (nguồn năng lượng).

Video minh hoạ sạc pin điện thoại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sạc pin điện thoại

Câu hỏi thường gặp về "sạc pin điện thoại"

Sạc pin điện thoại tiếng Anh là gì?

Sạc pin điện thoại tiếng Anh là "charge" (động từ), nghĩa là: Sạc pin điện thoại là quá trình cung cấp năng lượng cho pin của điện thoại di động bằng cách kết nối với nguồn điện.

"charge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"charge" nghĩa tiếng Việt là "sạc pin điện thoại". Sạc pin là quá trình nạp năng lượng cho pin của thiết bị điện tử.

Phát âm "charge" như thế nào?

"charge" có phiên âm IPA /tʃɑːrdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "charge"?

I need to charge my phone before going out. — Tôi cần sạc pin điện thoại của mình trước khi đi ra ngoài.