Tiếng Việt
Sấn sổ tiếng Anh là gì?
Sấn sổ tiếng Anh là Charge /ˈʧɑːrʤ/. Tấn công hoặc xông vào một cách mạnh mẽ hoặc hung hãn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Charge
Ví dụ câu với Sấn sổ / Charge
- 1
Anh ấy đã sấn sổ vào cuộc tranh luận để bảo vệ ý kiến của mình.
He charged into the debate to defend his opinion.
- 2
Cô ấy sấn sổ vào phòng để gặp người quản lý.
She charged into the room to meet the manager.
Ghi chú dùng từ Sấn sổ
Sấn sổ thể hiện hành động xông vào hoặc tấn công mạnh mẽ. Các từ liên quan: attack (tấn công), rush (xông lên), assault (tấn công).
Video minh hoạ Sấn sổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sấn sổ
Câu hỏi thường gặp về "Sấn sổ"
Sấn sổ tiếng Anh là gì?
Sấn sổ tiếng Anh là "Charge" (động từ), nghĩa là: Tấn công hoặc xông vào một cách mạnh mẽ hoặc hung hãn.
"Charge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Charge" nghĩa tiếng Việt là "Sấn sổ". Sấn sổ thể hiện hành động xông vào hoặc tấn công mạnh mẽ.
Phát âm "Charge" như thế nào?
"Charge" có phiên âm IPA /ˈʧɑːrʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Charge"?
He charged into the debate to defend his opinion. — Anh ấy đã sấn sổ vào cuộc tranh luận để bảo vệ ý kiến của mình.