Tiếng Việt
Tính phí tiếng Anh là gì?
tính phí tiếng Anh là charge /ʧɑrʤ/. Thu tiền hoặc tính phí cho dịch vụ hoặc hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
charge
Ví dụ câu với tính phí / charge
- 1
Công ty sẽ tính phí dịch vụ vào cuối tháng.
The company will charge for the service at the end of the month.
- 2
Bạn có thể bị tính phí thêm nếu sử dụng quá hạn mức.
You might be charged extra if you exceed the limit.
Ghi chú dùng từ tính phí
Tính phí là hành động yêu cầu trả tiền cho dịch vụ hoặc hàng hóa. Các từ liên quan: fee (phí), cost (chi phí), expense (chi tiêu).
Video minh hoạ tính phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính phí
Câu hỏi thường gặp về "tính phí"
Tính phí tiếng Anh là gì?
Tính phí tiếng Anh là "charge" (động từ), nghĩa là: Thu tiền hoặc tính phí cho dịch vụ hoặc hàng hóa.
"charge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"charge" nghĩa tiếng Việt là "tính phí". Tính phí là hành động yêu cầu trả tiền cho dịch vụ hoặc hàng hóa.
Phát âm "charge" như thế nào?
"charge" có phiên âm IPA /ʧɑrʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "charge"?
The company will charge for the service at the end of the month. — Công ty sẽ tính phí dịch vụ vào cuối tháng.