Tiếng Việt
Phụ thu tiếng Anh là gì?
phụ thu tiếng Anh là Additional charge /əˈdɪʃənəl ʧɑːrʤ/. Phí phụ thêm ngoài giá ban đầu, thường áp dụng cho dịch vụ hoặc hàng hóa bổ sung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Additional charge
Ví dụ câu với phụ thu / Additional charge
- 1
Bạn phải trả phụ thu cho dịch vụ giao hàng nhanh.
You have to pay an additional charge for express delivery.
- 2
Phụ thu cho phòng đơn là 20 đô la mỗi đêm.
The additional charge for a single room is 20 dollars per night.
Ghi chú dùng từ phụ thu
Phụ thu là khoản phí bổ sung ngoài giá gốc. Các thuật ngữ liên quan: surcharge (phụ phí), fee (phí), extra cost (chi phí thêm).
Video minh hoạ phụ thu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ thu
Câu hỏi thường gặp về "phụ thu"
Phụ thu tiếng Anh là gì?
Phụ thu tiếng Anh là "Additional charge" (danh từ), nghĩa là: Phí phụ thêm ngoài giá ban đầu, thường áp dụng cho dịch vụ hoặc hàng hóa bổ sung.
"Additional charge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Additional charge" nghĩa tiếng Việt là "phụ thu". Phụ thu là khoản phí bổ sung ngoài giá gốc.
Phát âm "Additional charge" như thế nào?
"Additional charge" có phiên âm IPA /əˈdɪʃənəl ʧɑːrʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Additional charge"?
You have to pay an additional charge for express delivery. — Bạn phải trả phụ thu cho dịch vụ giao hàng nhanh.