Tiếng Việt
Sạc pin dự phòng tiếng Anh là gì?
sạc pin dự phòng tiếng Anh là charge a power bank /tʃɑːrdʒ ə ˈpaʊər bæŋk/. Sạc pin dự phòng là hành động nạp năng lượng cho thiết bị pin dự phòng để sử dụng sau này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
charge a power bank
Ví dụ câu với sạc pin dự phòng / charge a power bank
- 1
Tôi cần sạc pin dự phòng trước khi đi du lịch.
I need to charge my power bank before going on a trip.
- 2
Bạn đã sạc pin dự phòng chưa?
Have you charged your power bank?
Ghi chú dùng từ sạc pin dự phòng
Sạc pin dự phòng giúp duy trì nguồn điện cho thiết bị di động khi không có nguồn điện trực tiếp. Các thuật ngữ liên quan: 'power bank' (pin dự phòng), 'charge' (sạc), 'battery' (pin).
Video minh hoạ sạc pin dự phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sạc pin dự phòng
Câu hỏi thường gặp về "sạc pin dự phòng"
Sạc pin dự phòng tiếng Anh là gì?
Sạc pin dự phòng tiếng Anh là "charge a power bank" (động từ), nghĩa là: Sạc pin dự phòng là hành động nạp năng lượng cho thiết bị pin dự phòng để sử dụng sau này.
"charge a power bank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"charge a power bank" nghĩa tiếng Việt là "sạc pin dự phòng". Sạc pin dự phòng giúp duy trì nguồn điện cho thiết bị di động khi không có nguồn điện trực tiếp.
Phát âm "charge a power bank" như thế nào?
"charge a power bank" có phiên âm IPA /tʃɑːrdʒ ə ˈpaʊər bæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "charge a power bank"?
I need to charge my power bank before going on a trip. — Tôi cần sạc pin dự phòng trước khi đi du lịch.