Tiếng Việt
Sách âm nhạc tiếng Anh là gì?
sách âm nhạc tiếng Anh là music book /ˈmjuː.zɪk bʊk/. Sách chứa các bản nhạc hoặc hướng dẫn về âm nhạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
music book
Ví dụ câu với sách âm nhạc / music book
- 1
Tôi đã mua một cuốn sách âm nhạc để học chơi đàn piano.
I bought a music book to learn how to play the piano.
- 2
Sách âm nhạc này rất phù hợp cho người mới bắt đầu.
This music book is very suitable for beginners.
Ghi chú dùng từ sách âm nhạc
Sách âm nhạc là loại sách chứa các bản nhạc hoặc hướng dẫn học nhạc. Các từ liên quan: sheet music (bản nhạc), music theory (lý thuyết âm nhạc), composer (nhà soạn nhạc).
Video minh hoạ sách âm nhạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sách âm nhạc
Câu hỏi thường gặp về "sách âm nhạc"
Sách âm nhạc tiếng Anh là gì?
Sách âm nhạc tiếng Anh là "music book" (danh từ), nghĩa là: Sách chứa các bản nhạc hoặc hướng dẫn về âm nhạc.
"music book" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"music book" nghĩa tiếng Việt là "sách âm nhạc". Sách âm nhạc là loại sách chứa các bản nhạc hoặc hướng dẫn học nhạc.
Phát âm "music book" như thế nào?
"music book" có phiên âm IPA /ˈmjuː.zɪk bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "music book"?
I bought a music book to learn how to play the piano. — Tôi đã mua một cuốn sách âm nhạc để học chơi đàn piano.