Tiếng Việt
Sổ điền tiếng Anh là gì?
sổ điền tiếng Anh là cadastral book /kəˈdæstrəl bʊk/. Sổ điền là sổ ghi chép các thông tin về đất đai, quyền sử dụng đất của các cá nhân hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cadastral book
Ví dụ câu với sổ điền / cadastral book
- 1
The government maintains a cadastral book for all land parcels.
Chính phủ duy trì sổ điền cho tất cả các lô đất.
- 2
Landowners are required to update their details in the cadastral book.
Chủ đất cần cập nhật thông tin của họ trong sổ điền.
Ghi chú dùng từ sổ điền
Sổ điền giúp quản lý đất đai hiệu quả. Các thuật ngữ liên quan gồm 'land registry' (sổ đăng ký đất đai), 'property deed' (giấy chứng nhận quyền sở hữu), 'land survey' (khảo sát đất).
Video minh hoạ sổ điền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sổ điền
Câu hỏi thường gặp về "sổ điền"
Sổ điền tiếng Anh là gì?
Sổ điền tiếng Anh là "cadastral book" (danh từ), nghĩa là: Sổ điền là sổ ghi chép các thông tin về đất đai, quyền sử dụng đất của các cá nhân hoặc tổ chức.
"cadastral book" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cadastral book" nghĩa tiếng Việt là "sổ điền". Sổ điền giúp quản lý đất đai hiệu quả.
Phát âm "cadastral book" như thế nào?
"cadastral book" có phiên âm IPA /kəˈdæstrəl bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cadastral book"?
Chính phủ duy trì sổ điền cho tất cả các lô đất. — The government maintains a cadastral book for all land parcels.