The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sai chính tả tiếng Anh là gì?

Sai chính tả tiếng Anh là Spelling error /ˈspɛlɪŋ ˈɛrər/. Lỗi chính tả trong văn bản, khi viết sai chính tả của từ hoặc câu.

Hình minh hoạ "Sai chính tả" tiếng Anh là "Spelling error"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Spelling error

Danh từ
/ˈspɛlɪŋ ˈɛrər/

Ví dụ câu với Sai chính tả / Spelling error

  1. 1

    Anh ấy đã mắc lỗi chính tả trong bài luận của mình.

    He made a spelling error in his essay.

  2. 2

    Chúng ta cần kiểm tra lỗi chính tả trước khi nộp bài.

    We need to check for spelling errors before submitting the paper.

Ghi chú dùng từ Sai chính tả

Sai chính tả là lỗi trong cách viết từ ngữ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'typo' (lỗi chính tả nhỏ), 'proofreading' (kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp), 'spell check' (kiểm tra chính tả tự động).

Video minh hoạ Sai chính tả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sai chính tả

Câu hỏi thường gặp về "Sai chính tả"

Sai chính tả tiếng Anh là gì?

Sai chính tả tiếng Anh là "Spelling error" (danh từ), nghĩa là: Lỗi chính tả trong văn bản, khi viết sai chính tả của từ hoặc câu.

"Spelling error" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Spelling error" nghĩa tiếng Việt là "Sai chính tả". Sai chính tả là lỗi trong cách viết từ ngữ.

Phát âm "Spelling error" như thế nào?

"Spelling error" có phiên âm IPA /ˈspɛlɪŋ ˈɛrər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Spelling error"?

He made a spelling error in his essay. — Anh ấy đã mắc lỗi chính tả trong bài luận của mình.