Tiếng Việt
Độ sai số tiếng Anh là gì?
độ sai số tiếng Anh là margin of error /ˈmɑːdʒɪn əv ˈɛrər/. Khoảng sai lệch cho phép trong kết quả đo lường hoặc dự đoán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
margin of error
Ví dụ câu với độ sai số / margin of error
- 1
Kết quả thử nghiệm có độ sai số nhỏ, đảm bảo độ chính xác cao.
The test results have a small margin of error, ensuring high accuracy.
- 2
Chúng ta cần tính đến độ sai số khi dự báo doanh thu.
We need to consider the margin of error when forecasting revenue.
Ghi chú dùng từ độ sai số
Độ sai số là giới hạn sai lệch cho phép trong dữ liệu hoặc dự đoán. Các thuật ngữ liên quan gồm 'accuracy' (độ chính xác), 'precision' (độ chính xác cao), 'tolerance' (dung sai).
Video minh hoạ độ sai số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ sai số
Câu hỏi thường gặp về "độ sai số"
Độ sai số tiếng Anh là gì?
Độ sai số tiếng Anh là "margin of error" (danh từ), nghĩa là: Khoảng sai lệch cho phép trong kết quả đo lường hoặc dự đoán.
"margin of error" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"margin of error" nghĩa tiếng Việt là "độ sai số". Độ sai số là giới hạn sai lệch cho phép trong dữ liệu hoặc dự đoán.
Phát âm "margin of error" như thế nào?
"margin of error" có phiên âm IPA /ˈmɑːdʒɪn əv ˈɛrər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "margin of error"?
The test results have a small margin of error, ensuring high accuracy. — Kết quả thử nghiệm có độ sai số nhỏ, đảm bảo độ chính xác cao.