Tiếng Việt
Sai trái tiếng Anh là gì?
sai trái tiếng Anh là wrong /rɔŋ/. Chỉ điều gì đó không đúng hoặc sai lệch so với chuẩn mực hoặc sự thật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wrong
Ví dụ câu với sai trái / wrong
- 1
Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời sai trong bài kiểm tra.
He gave a wrong answer on the test.
- 2
Lời nhận xét của cô ấy hoàn toàn sai lệch với thực tế.
Her comment was completely wrong about the situation.
Ghi chú dùng từ sai trái
Sai trái là tính từ mô tả điều không đúng hoặc sai lệch. Các từ liên quan: lỗi (error), sai sót (mistake), không chính xác (incorrect).
Video minh hoạ sai trái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sai trái
Câu hỏi thường gặp về "sai trái"
Sai trái tiếng Anh là gì?
Sai trái tiếng Anh là "wrong" (danh từ), nghĩa là: Chỉ điều gì đó không đúng hoặc sai lệch so với chuẩn mực hoặc sự thật.
"wrong" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wrong" nghĩa tiếng Việt là "sai trái". Sai trái là tính từ mô tả điều không đúng hoặc sai lệch.
Phát âm "wrong" như thế nào?
"wrong" có phiên âm IPA /rɔŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wrong"?
He gave a wrong answer on the test. — Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời sai trong bài kiểm tra.