Tiếng Việt
Hành động sai trái tiếng Anh là gì?
hành động sai trái tiếng Anh là misbehavior /ˌmɪs.bɪˈheɪ.vjər/. Hành động không đúng đắn hoặc trái phép, thường gây phiền hà hoặc tổn thương cho người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
misbehavior
Ví dụ câu với hành động sai trái / misbehavior
- 1
Hành động sai trái của cậu bé đã bị giáo viên phê bình.
The child's misbehavior was criticized by the teacher.
- 2
Hành động sai trái có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Misbehavior can lead to serious consequences.
Ghi chú dùng từ hành động sai trái
Misbehavior là hành động không đúng mực hoặc trái phép. Các từ liên quan: misconduct (hành vi sai trái), delinquency (vi phạm pháp luật), misconduct có nghĩa là hành vi sai trái hoặc không đúng mực.
Video minh hoạ hành động sai trái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hành động sai trái
- saiwrong
- hànhonion
- sai tráiwrong
- hành độngact
- hành động thô bỉrude behavior
- hành vi sai tráimisbehavior
- hành động dại dộtfoolish action
- hành động kỳ quặcstrange behavior
- hành động lừa đảofraudulent behavior
- hành động quái dịbizarre behavior
- hành động bộc phátimpulsive behavior
- hành động nhân đứchumane behavior
Câu hỏi thường gặp về "hành động sai trái"
Hành động sai trái tiếng Anh là gì?
Hành động sai trái tiếng Anh là "misbehavior" (danh từ), nghĩa là: Hành động không đúng đắn hoặc trái phép, thường gây phiền hà hoặc tổn thương cho người khác.
"misbehavior" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"misbehavior" nghĩa tiếng Việt là "hành động sai trái". Misbehavior là hành động không đúng mực hoặc trái phép.
Phát âm "misbehavior" như thế nào?
"misbehavior" có phiên âm IPA /ˌmɪs.bɪˈheɪ.vjər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "misbehavior"?
The child's misbehavior was criticized by the teacher. — Hành động sai trái của cậu bé đã bị giáo viên phê bình.