The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Salon làm đẹp tiếng Anh là gì?

Salon làm đẹp tiếng Anh là Beauty salon /ˈbjuːti səˈlɒn/. Tiệm làm đẹp nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc sắc đẹp như cắt tóc, làm móng, trang điểm.

Hình minh hoạ "Salon làm đẹp" tiếng Anh là "Beauty salon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Beauty salon

Danh từ
/ˈbjuːti səˈlɒn/

Ví dụ câu với Salon làm đẹp / Beauty salon

  1. 1

    Tôi đặt lịch hẹn tại salon làm đẹp để làm tóc vào cuối tuần.

    I booked an appointment at the beauty salon to get my hair done this weekend.

  2. 2

    Salon làm đẹp này nổi tiếng với dịch vụ chăm sóc da mặt.

    This beauty salon is famous for its facial treatments.

Ghi chú dùng từ Salon làm đẹp

Salon làm đẹp là nơi cung cấp các dịch vụ làm đẹp như cắt tóc, trang điểm, làm móng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hairdresser' (thợ làm tóc), 'manicure' (làm móng), và 'facial' (chăm sóc da mặt).

Video minh hoạ Salon làm đẹp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Salon làm đẹp

Câu hỏi thường gặp về "Salon làm đẹp"

Salon làm đẹp tiếng Anh là gì?

Salon làm đẹp tiếng Anh là "Beauty salon" (danh từ), nghĩa là: Tiệm làm đẹp nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc sắc đẹp như cắt tóc, làm móng, trang điểm.

"Beauty salon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Beauty salon" nghĩa tiếng Việt là "Salon làm đẹp". Salon làm đẹp là nơi cung cấp các dịch vụ làm đẹp như cắt tóc, trang điểm, làm móng.

Phát âm "Beauty salon" như thế nào?

"Beauty salon" có phiên âm IPA /ˈbjuːti səˈlɒn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Beauty salon"?

I booked an appointment at the beauty salon to get my hair done this weekend. — Tôi đặt lịch hẹn tại salon làm đẹp để làm tóc vào cuối tuần.