The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thẩm mỹ viện tiếng Anh là gì?

thẩm mỹ viện tiếng Anh là beauty salon /ˈbjuti səˈlɑn/. Cơ sở dịch vụ làm đẹp như cắt tóc, trang điểm, chăm sóc da.

Hình minh hoạ "thẩm mỹ viện" tiếng Anh là "beauty salon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

beauty salon

Danh từ
/ˈbjuti səˈlɑn/

Ví dụ câu với thẩm mỹ viện / beauty salon

  1. 1

    Tôi đã đặt lịch hẹn tại thẩm mỹ viện để làm tóc.

    I booked an appointment at the beauty salon to get my hair done.

  2. 2

    Thẩm mỹ viện này nổi tiếng với dịch vụ chăm sóc da mặt.

    This beauty salon is famous for its facial treatments.

Ghi chú dùng từ thẩm mỹ viện

Thẩm mỹ viện là nơi cung cấp dịch vụ làm đẹp. Các từ liên quan: 'hairdresser' (thợ cắt tóc), 'cosmetologist' (chuyên viên trang điểm), 'spa' (dịch vụ chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp).

Video minh hoạ thẩm mỹ viện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thẩm mỹ viện

Câu hỏi thường gặp về "thẩm mỹ viện"

Thẩm mỹ viện tiếng Anh là gì?

Thẩm mỹ viện tiếng Anh là "beauty salon" (danh từ), nghĩa là: Cơ sở dịch vụ làm đẹp như cắt tóc, trang điểm, chăm sóc da.

"beauty salon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"beauty salon" nghĩa tiếng Việt là "thẩm mỹ viện". Thẩm mỹ viện là nơi cung cấp dịch vụ làm đẹp.

Phát âm "beauty salon" như thế nào?

"beauty salon" có phiên âm IPA /ˈbjuti səˈlɑn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "beauty salon"?

I booked an appointment at the beauty salon to get my hair done. — Tôi đã đặt lịch hẹn tại thẩm mỹ viện để làm tóc.