The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiệm nail tiếng Anh là gì?

tiệm nail tiếng Anh là nail salon /neɪl ˈsæl.ɒn/. Tiệm chuyên cung cấp dịch vụ làm móng tay, móng chân và các dịch vụ làm đẹp liên quan đến móng.

Hình minh hoạ "tiệm nail" tiếng Anh là "nail salon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nail salon

Danh từ
/neɪl ˈsæl.ɒn/

Ví dụ câu với tiệm nail / nail salon

  1. 1

    Tôi đã đặt lịch hẹn tại tiệm nail gần nhà để làm móng.

    I booked an appointment at the nail salon near my house to get my nails done.

  2. 2

    Tiệm nail này nổi tiếng với dịch vụ sơn móng lâu phai.

    This nail salon is famous for its long-lasting nail polish.

Ghi chú dùng từ tiệm nail

Tiệm nail là nơi cung cấp dịch vụ làm móng. Các thuật ngữ liên quan: manicure (làm móng tay), pedicure (làm móng chân), nail polish (sơn móng).

Video minh hoạ tiệm nail

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiệm nail

Câu hỏi thường gặp về "tiệm nail"

Tiệm nail tiếng Anh là gì?

Tiệm nail tiếng Anh là "nail salon" (danh từ), nghĩa là: Tiệm chuyên cung cấp dịch vụ làm móng tay, móng chân và các dịch vụ làm đẹp liên quan đến móng.

"nail salon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nail salon" nghĩa tiếng Việt là "tiệm nail". Tiệm nail là nơi cung cấp dịch vụ làm móng.

Phát âm "nail salon" như thế nào?

"nail salon" có phiên âm IPA /neɪl ˈsæl.ɒn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nail salon"?

I booked an appointment at the nail salon near my house to get my nails done. — Tôi đã đặt lịch hẹn tại tiệm nail gần nhà để làm móng.