Tiếng Việt
Tiệm tóc tiếng Anh là gì?
tiệm tóc tiếng Anh là hair salon /heə ˈsæl.ɒn/. Tiệm nơi cắt, tạo kiểu và chăm sóc tóc cho khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hair salon
Ví dụ câu với tiệm tóc / hair salon
- 1
Tôi đã đặt lịch hẹn tại tiệm tóc vào sáng mai.
I booked an appointment at the hair salon tomorrow.
- 2
Cô ấy làm tóc tại một tiệm tóc nổi tiếng trong thành phố.
She works at a famous hair salon in the city.
Ghi chú dùng từ tiệm tóc
Tiệm tóc là nơi cung cấp dịch vụ làm đẹp tóc. Các từ liên quan: 'barber' (thợ cắt tóc nam), 'haircut' (cắt tóc), 'styling' (tạo kiểu tóc).
Video minh hoạ tiệm tóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiệm tóc
Câu hỏi thường gặp về "tiệm tóc"
Tiệm tóc tiếng Anh là gì?
Tiệm tóc tiếng Anh là "hair salon" (danh từ), nghĩa là: Tiệm nơi cắt, tạo kiểu và chăm sóc tóc cho khách hàng.
"hair salon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hair salon" nghĩa tiếng Việt là "tiệm tóc". Tiệm tóc là nơi cung cấp dịch vụ làm đẹp tóc.
Phát âm "hair salon" như thế nào?
"hair salon" có phiên âm IPA /heə ˈsæl.ɒn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hair salon"?
I booked an appointment at the hair salon tomorrow. — Tôi đã đặt lịch hẹn tại tiệm tóc vào sáng mai.