Tiếng Việt
Sâm hàn quốc tiếng Anh là gì?
sâm hàn quốc tiếng Anh là Korean ginseng /kəˈriːən ˈdʒɪn.seng/. Nhân sâm Hàn Quốc, loại nhân sâm nổi tiếng của Hàn Quốc, thường được sử dụng trong y học cổ truyền để tăng cường sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Korean ginseng
Ví dụ câu với sâm hàn quốc / Korean ginseng
- 1
Tôi đã mua sâm Hàn Quốc để dùng trong thuốc bổ.
I bought Korean ginseng to use in my health supplements.
- 2
Sâm Hàn Quốc được biết đến với khả năng nâng cao năng lượng.
Korean ginseng is known for its energy-boosting properties.
Ghi chú dùng từ sâm hàn quốc
Sâm Hàn Quốc là loại nhân sâm nổi tiếng, liên quan đến các thuật ngữ như 'ginseng root' (rễ nhân sâm), 'adaptogen' (chất thích nghi), và 'herbal medicine' (thuốc thảo dược).
Video minh hoạ sâm hàn quốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sâm hàn quốc
Câu hỏi thường gặp về "sâm hàn quốc"
Sâm hàn quốc tiếng Anh là gì?
Sâm hàn quốc tiếng Anh là "Korean ginseng" (danh từ), nghĩa là: Nhân sâm Hàn Quốc, loại nhân sâm nổi tiếng của Hàn Quốc, thường được sử dụng trong y học cổ truyền để tăng cường sức khỏe.
"Korean ginseng" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Korean ginseng" nghĩa tiếng Việt là "sâm hàn quốc". Sâm Hàn Quốc là loại nhân sâm nổi tiếng, liên quan đến các thuật ngữ như 'ginseng root' (rễ nhân sâm), 'adaptogen' (chất thích nghi), và 'herbal medicine' (thuốc thảo dược).
Phát âm "Korean ginseng" như thế nào?
"Korean ginseng" có phiên âm IPA /kəˈriːən ˈdʒɪn.seng/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Korean ginseng"?
I bought Korean ginseng to use in my health supplements. — Tôi đã mua sâm Hàn Quốc để dùng trong thuốc bổ.